duck soup

Học thuật
Thân thiện
duck soup

Marketing this product will be no duck soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • Việc dễ như bỡn, việc dễ dàng, việc dễ ợt: Một nhiệm vụ, công việc hoặc tình huống rất dễ dàng để thực hiện hoặc giải quyết, không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fixing this leak will be duck soup for a professional plumber. (Việc sửa chỗ rỉ này sẽ dễ như bỡn đối với một thợ sửa ống nước chuyên nghiệp.)
    • The math test was duck soup; I finished it in twenty minutes. (Bài kiểm tra toán dễ ợt; tôi đã hoàn thành trong hai mươi phút.)
    • Don't worry, convincing him is duck soup. (Đừng lo, thuyết phục anh ta chuyện dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be duck soup for someone": việc rất dễ dàng đối với ai đó.
    • This puzzle is duck soup for an expert like her. (Câu đố này dễ ợt đối với một chuyên gia như ấy.)
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói, mang tính không trang trọng (informal).
Biến thể từ gần giống
  • A piece of cake (idiom): dễ như ăn bánh.
    • The driving test was a piece of cake. (Bài thi lái xe dễ như ăn bánh.)
  • A walk in the park (idiom): dễ dàng, thư giãn.
    • After my last job, this project is a walk in the park. (Sau công việc trước đây của tôi, dự án này dễ dàng như đi dạo trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Breeze (n, informal): việc dễ dàng.
    • The exam was a breeze. (Kỳ thi thật dễ dàng.)
  • Cinch (n, informal): việc chắc chắn, dễ dàng.
    • Winning the match was a cinch for the champion. (Thắng trận đấu điều dễ dàng đối với nhàđịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Like shooting fish in a barrel: rất dễ dàng, như bắn trong thùng.
    • With their defense so weak, scoring goals was like shooting fish in a barrel. (Với hàng phòng ngự yếu ớt của họ, ghi bàn dễ như bắn trong thùng.)
  • Child's play: việc trẻ con cũng làm được, rất dễ.
    • Using this new software is child's play. (Sử dụng phần mềm mới này dễ như trở bàn tay.)
duck soup

Marketing this product will be no duck soup.

Noun
  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) việc dễ như bỡn